挎斗Từ ghép挎斗kuàdǒuNghĩa tiếng Việtthùng xe bên2 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thùng xe bênPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.挎mang (đặc biệt là vắt qua tay, vai hoặc bên hông)Trang chữ →斗đơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười 升 (shēng) hoặc một phần mười của một 石 (dàn); đề-xa-lít; giạTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →