Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挑刺

tiāocì
Nghĩa tiếng Việtbới móc; xét nét; chỉ trích nhỏ nhặt
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bới móc
  2. 2 xét nét
  3. 3 chỉ trích nhỏ nhặt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập