Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挑动

Phồn thể: [挑動]
tiǎodòng
Nghĩa tiếng Việtkích động; khuấy động; chọc tức
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kích động
  2. 2 khuấy động
  3. 3 chọc tức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập