Từ ghép
挑高
Nghĩa tiếng Việt(kiến trúc) trần cao; nâng (trần) lên độ cao của; chiều cao trần
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (kiến trúc) trần cao
- 2 nâng (trần) lên độ cao của
- 3 chiều cao trần
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.