Từ ghép
挟持雇主
Phồn thể: [挾持雇主]Nghĩa tiếng Việtgherao (từ tiếng Hindi, phương pháp biểu tình của Đông Nam Á)
- 4 chữ
- 35 nét
Nghĩa
- 1 gherao (từ tiếng Hindi, phương pháp biểu tình của Đông Nam Á)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.