Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挡箭牌

Phồn thể: [擋箭牌]
dǎngjiànpái
Nghĩa tiếng Việttấm chắn; (ví von) cái cớ
  • 3 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tấm chắn
  2. 2 (ví von) cái cớ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập