Từ ghép
挡箭牌
Phồn thể: [擋箭牌]Nghĩa
- 1 tấm chắn
- 2 (ví von) cái cớ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.