Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挨打受气

Phồn thể: [挨打受氣]
áidǎshòuqì
Nghĩa tiếng Việtbị bắt nạt và đánh đập (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 27 nét