Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挨打受骂

Phồn thể: [挨打受罵]
áidǎshòumà
Nghĩa tiếng Việtbị đánh đập và chửi rủa (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 32 nét