Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挪窝儿

Phồn thể: [挪窩兒]
nuówōr
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) di chuyển (sau khi ở một chỗ một thời gian); chuyển nhà
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 (tiếng địa phương) di chuyển (sau khi ở một chỗ một thời gian); chuyển nhà

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập