Từ ghép
挹注
Nghĩa tiếng Việtchuyển tài nguyên vào các khu vực cần thiết; bơm vốn; cân bằng tài nguyên
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chuyển tài nguyên vào các khu vực cần thiết
- 2 bơm vốn
- 3 cân bằng tài nguyên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.