Từ ghép
借资挹注
Phồn thể: [借資挹注]Nghĩa tiếng Việttận dụng cái gì để bù đắp thiếu hụt trong cái khác (thành ngữ)
- 4 chữ
- 38 nét
Nghĩa
- 1 tận dụng cái gì để bù đắp thiếu hụt trong cái khác (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.