挺身而出Từ ghép挺身而出tǐngshēn'érchūNghĩa tiếng Việtdũng cảm bước ra4 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dũng cảm bước raPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.挺[đĩnh]thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)Trang chữ →身[thân]cơ thể; cuộc đời; bản thânTrang chữ →而[nhi]và; cũng như; và do đóTrang chữ →出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →