Houzii
← Từ điển
Từ ghép

换届

Phồn thể: [換屆]
huànjiè
Nghĩa tiếng Việtthay đổi nhân sự khi hết nhiệm kỳ
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 thay đổi nhân sự khi hết nhiệm kỳ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập