Houzii
← Từ điển
Từ ghép

换羽

Phồn thể: [換羽]
huànyǔ
Nghĩa tiếng Việtthay lông; đổ lông
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thay lông
  2. 2 đổ lông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập