Từ ghép
捧到天上
Nghĩa
- 1 khen ngợi hết mực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 捧[bổng]cầm hoặc dâng bằng hai tay; tán dương; phân loại cho những gì có thể cầm bằng hai tayTrang chữ →
- 到[đáo]đến; tới; rời đi đến; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)Trang chữ →
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →