Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掀风鼓浪

Phồn thể: [掀風鼓浪]
xiānfēnggǔlàng
Nghĩa tiếng Việtgây bão; kích động; gây rối
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 3 nghĩa