Houzii
← Từ điển
Từ ghép

授权令

Phồn thể: [授權令]
shòuquánlìng
Nghĩa tiếng Việtlệnh bắt giữ (pháp lý); trát (pháp lý)
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa