Từ ghép
授权令
Phồn thể: [授權令]Nghĩa
- 1 lệnh bắt giữ (pháp lý)
- 2 trát (pháp lý)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.