Từ ghép
掉漆
Nghĩa tiếng Việtbong tróc (sơn); (ví von) bị lộ; bị mất mặt (Đài Loan)
- 2 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bong tróc (sơn)
- 2 (ví von) bị lộ
- 3 bị mất mặt (Đài Loan)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.