Từ ghép
接受审问
Phồn thể: [接受審問]Nghĩa
- 1 bị thẩm vấn (vì tội phạm)
- 2 đang bị xét xử
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.