Houzii
← Từ điển
Từ ghép

接受审问

Phồn thể: [接受審問]
jiēshòushěnwèn
Nghĩa tiếng Việtbị thẩm vấn (vì tội phạm); đang bị xét xử
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa