接枝Từ ghép接枝jiēzhīNghĩa tiếng Việt(cây) ghép2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 (cây) ghépPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.接[tiếp]nhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón aiTrang chữ →枝[chi]cành; lượng từ cho que, gậy, bút, v.v.Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →