控制棒Từ ghép控制棒kòngzhìbàngNghĩa tiếng Việtthanh điều khiển3 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thanh điều khiểnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.控kiểm soát; buộc tội; cáo buộcTrang chữ →制[chế]hệ thống; kiểm soát; điều chỉnhTrang chữ →棒[vổng]gậy; côn; dùiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →