Houzii
← Từ điển
Từ ghép

推斥力

tuīchìlì
Nghĩa tiếng Việt(vật lý) lực đẩy
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 (vật lý) lực đẩy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập