推斥力Từ ghép推斥力tuīchìlìNghĩa tiếng Việt(vật lý) lực đẩy3 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 (vật lý) lực đẩyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.推[suy]đẩy; cắt; từ chốiTrang chữ →斥trách móc; khiển trách; quở tráchTrang chữ →力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →