Houzii
← Từ điển
Từ ghép

推进剂

Phồn thể: [推進劑]
tuījìnjì
Nghĩa tiếng Việtchất đẩy; nhiên liệu tên lửa
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chất đẩy
  2. 2 nhiên liệu tên lửa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập