Từ ghép
措美县
Phồn thể: [措美縣]Nghĩa tiếng ViệtHuyện Comai, tiếng Tạng: Mtsho smad rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地区 (Shānnándìqū), Tây Tạng
- 3 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 Huyện Comai, tiếng Tạng: Mtsho smad rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地区 (Shānnándìqū), Tây Tạng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.