Chữ đơn
掸
Phồn thể: [撣]Nghĩa tiếng Việtphủi đi; phủi bụi; bàn chải
- 1 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 phủi đi
- 2 phủi bụi
- 3 bàn chải
- 4 chổi lông
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.