揄Chữ đơn揄yúNghĩa tiếng Việtkéo ra; để cho treo1 chữ12 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 kéo ra2 để cho treoTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.扶揄fúyúđưa lên cao; tán dương揶揄yéyúchế nhạo; nhạo báng揄袂yúmèiđi bộ với tay đặt trong ống tay áo揄扬yúyáng[揄揚]khen ngợi; tán dương; quảng báTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →