揍扁Từ ghép揍扁zòubiǎnNghĩa tiếng Việtđánh ai đó; đánh2 chữ21 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đánh ai đó2 đánhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.揍đánh; đấm (ai đó); (khẩu ngữ) đập vỡ (cái gì)Trang chữ →扁[biển]phẳng; (thông tục) đánh ai đó; biến thể cũ của 匾 (biǎn)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →