Houzii
← Từ điển
Từ ghép

提挈

tíqiè
Nghĩa tiếng Việtcầm tay; theo nghĩa bóng: nuôi dưỡng; ấp ủ
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cầm tay
  2. 2 theo nghĩa bóng: nuôi dưỡng
  3. 3 ấp ủ
  4. 4 dạy dỗ
  5. 5 hỗ trợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập