Từ ghép
提挈
Nghĩa
- 1 cầm tay
- 2 theo nghĩa bóng: nuôi dưỡng
- 3 ấp ủ
- 4 dạy dỗ
- 5 hỗ trợ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.