Houzii
← Từ điển
Từ ghép

提携

Phồn thể: [提攜]
tíxié
Nghĩa tiếng Việtdắt tay; hướng dẫn; hỗ trợ
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dắt tay
  2. 2 hướng dẫn
  3. 3 hỗ trợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập