Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xié · xié · xié · xié

携

Nghĩabiến thể cũ của 携 (xié); biến thể cũ của 携 (xié); biến thể cũ của 携 (xié); mang; mang theo; đem theo
Bộ thủ扌
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiébiến thể cũ của 携 (xié)
  • xiébiến thể cũ của 携 (xié)
  • xiébiến thể cũ của 携 (xié)
  • xiémang; mang theo; đem theo

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 隽

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 隽

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.