Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

携

Phồn thể: [㩗]
xié
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 携 (xié)
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 携 (xié)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

携

Phồn thể: [㩦]
xié
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 携 (xié)
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 携 (xié)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

携

Phồn thể: [擕]
xié
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 携 (xié)
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 携 (xié)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

携

Phồn thể: [攜]
xié
Nghĩa tiếng Việtmang; mang theo; đem theo
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mang
  2. 2 mang theo
  3. 3 đem theo
  4. 4 nắm (tay)
  5. 5 cũng đọc là [xi1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập