Houzii
← Từ điển
Từ ghép

携眷

Phồn thể: [攜眷]
xiéjuàn
Nghĩa tiếng Việtđi cùng người phụ thuộc; vướng bận vợ con
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi cùng người phụ thuộc
  2. 2 vướng bận vợ con

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập