Từ ghép
携眷
Phồn thể: [攜眷]Nghĩa
- 1 đi cùng người phụ thuộc
- 2 vướng bận vợ con
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.