Houzii
← Từ điển
Từ ghép

携家带口

Phồn thể: [攜家帶口]
xiéjiādàikǒu
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) đưa cả gia đình theo; vướng bận gia đình; bị ràng buộc bởi trách nhiệm gia đình
  • 4 chữ
  • 35 nét