Từ ghép
携家带眷
Phồn thể: [攜家帶眷]Nghĩa tiếng Việtdẫn theo cả gia đình (thành ngữ); vướng bận gia đình; ràng buộc bởi trách nhiệm gia đình
- 4 chữ
- 43 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dẫn theo cả gia đình (thành ngữ); vướng bận gia đình
- 2 ràng buộc bởi trách nhiệm gia đình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.