Houzii
← Từ điển
Từ ghép

携款

Phồn thể: [攜款]
xiékuǎn
Nghĩa tiếng Việtmang theo tiền (đặc biệt là thu được một cách phi pháp hoặc tham nhũng)
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 mang theo tiền (đặc biệt là thu được một cách phi pháp hoặc tham nhũng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập