Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扶老携幼

Phồn thể: [扶老攜幼]
fúlǎoxiéyòu
Nghĩa tiếng Việtdẫn dắt mọi người, già trẻ; chăm sóc người già và trẻ em
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa