Từ ghép
扶老携幼
Phồn thể: [扶老攜幼]Nghĩa tiếng Việtdẫn dắt mọi người, già trẻ; chăm sóc người già và trẻ em
- 4 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dẫn dắt mọi người, già trẻ
- 2 chăm sóc người già và trẻ em
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 扶[phù]đỡ bằng tay; giúp ai đó đứng lên; tự đỡ bằng cách bám vào thứ gì đóTrang chữ →
- 老[lão]tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc; già (người); người đáng kínhTrang chữ →
- 携mang; mang theo; đem theoTrang chữ →
- 幼trẻTrang chữ →