Houzii
← Từ điển
Từ ghép

插喉

chāhóu
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) đặt ống nội khí quản
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) đặt ống nội khí quản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập