插孔Từ ghép插孔chākǒngNghĩa tiếng Việtjack; ổ cắm2 chữ16 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 jack2 ổ cắmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.插[chắp]cắm; vào; đâmTrang chữ →孔[khổng]lỗ; lượng từ cho nhà hang độngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →