Houzii
← Từ điển
Từ ghép

插班

chābān
Nghĩa tiếng Việttham gia lớp học giữa chừng
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 tham gia lớp học giữa chừng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập