Từ ghép
插管
Nghĩa tiếng Việt(y học) đặt ống nội khí quản; đặt nội khí quản; ống (nội khí quản)
- 2 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (y học) đặt ống nội khí quản
- 2 đặt nội khí quản
- 3 ống (nội khí quản)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.