Từ ghép
插队
Phồn thể: [插隊]Nghĩa tiếng Việtchen hàng; chen vào hàng; sống tại một cộng đồng nông thôn (trong Cách mạng Văn hóa)
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chen hàng
- 2 chen vào hàng
- 3 sống tại một cộng đồng nông thôn (trong Cách mạng Văn hóa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.