Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

揣摩

chuǎimó
Nghĩa tiếng Việtphân tích; cố gắng tìm hiểu; cố gắng nắm bắt
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa