搜查令Từ ghép搜查令sōuchálìngNghĩa tiếng Việtlệnh khám xét3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lệnh khám xétPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.搜[sưu]tìm kiếmTrang chữ →查[tra]nghiên cứu; kiểm tra; điều traTrang chữ →令[lệnh]ra lệnh; chỉ huy; một mệnh lệnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →