Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搜索树

Phồn thể: [搜索樹]
sōusuǒshù
Nghĩa tiếng Việtcây tìm kiếm (tin học)
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 cây tìm kiếm (tin học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập