Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搜索队

Phồn thể: [搜索隊]
sōusuǒduì
Nghĩa tiếng Việtđội tìm kiếm
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 đội tìm kiếm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập