Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搞砸

gǎozá
Nghĩa tiếng Việtlàm hỏng; phá hỏng; làm hư
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm hỏng
  2. 2 phá hỏng
  3. 3 làm hư

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập