Từ ghép
搬迁户
Phồn thể: [搬遷戶]Nghĩa tiếng Việtngười hoặc hộ gia đình phải di dời (để nhường chỗ cho một dự án xây dựng, v.v.)
- 3 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 người hoặc hộ gia đình phải di dời (để nhường chỗ cho một dự án xây dựng, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.