搭坐Từ ghép搭坐dāzuòNghĩa tiếng Việtđi bằng; ngồi lên2 chữ19 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đi bằng2 ngồi lênPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.搭[đắp]dựng; lắp đặt (giàn giáo); treo (quần áo lên sào)Trang chữ →坐[toạ]ngồi; ngồi xuống; đi (xe buýt, máy bay, v.v.)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →