Từ ghép
搭架子
Nghĩa tiếng Việtdựng giàn giáo; xây dựng khung sườn; khởi động doanh nghiệp
- 3 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 dựng giàn giáo
- 2 xây dựng khung sườn
- 3 khởi động doanh nghiệp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.