Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摄入

Phồn thể: [攝入]
shèrù
Nghĩa tiếng Việthấp thụ; tiêu thụ; đưa vào
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hấp thụ
  2. 2 tiêu thụ
  3. 3 đưa vào
  4. 4 lượng nạp
  5. 5 sự tiêu thụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập